| Learn German Online - Discussion Forum |
|
|
LERNSPIEL
[thichtiengduc - 2008-10-20 17:07:13]
|
|
Hallo Leute,
Aus dem Kreuzworträtsel habe ich eine Idee für ein Lernspiel. Das ist so: jemand gibt die Definition oder die Bedeutung eines Wortes oder stellt eine Frage…, dann suchen oder raten die Leute dieses Wort. Der “Autor” der Defintion gibt dann die richtige Lösung. Wenn ihr dieses Spiel interessant findet, nehmt bitte daran teil.
Ich gebe ein Beispiel: Was leitet das Regenwasser vom Dach?
|
|
|
|
[huy1995] 2012-11-23 22:04:35
|
Spange?
|
|
|
[huyen] 2009-12-18 12:33:06
|
chùi,chùi ..Glück gehabt
 
|
|
|
[admin] 2009-12-18 12:25:36
|
  
|
|
|
[wolke] 2009-12-18 12:24:35
|
ein Mundspiegel? 
|
|
|
[admin] 2009-12-18 11:59:05
|
 
|
|
|
[huyen] 2009-12-18 11:58:28
|
eine Zange?
|
|
|
[admin] 2009-12-18 11:56:32
|
schon fast halbes Jahr!!! Jetzt kommt die Frage von mir:
---
- Was benutzt der Zahnarzt oft, um den Mund oder die Innenseite der Zähne zu untersuchen?
|
|
|
[huyen] 2009-07-8 14:31:53
|
so,so nach langer Zeit und nach vielen Versuche mit vielen Bemühungen , gebe ich euch die Antwort:
...;Schleusenwärter``  
----
auf Vietnamesisch  
|
|
|
[huyen] 2009-07-3 15:03:35
|
weiterer Tipp 
Synonym für Wächter  
|
|
|
[huyen] 2009-06-30 13:34:03
|
>>>huyen 2009-06-28 19:37:34
>>>neue Frage: Ladies an d Gentlemen!
>>>
>>>Jemand der ein Aufstieg-,Abstiegsbauwerk bewacht!     
------
Tipp!
Schleusen......
|
|
|
[huyen] 2009-06-30 13:30:18
|
also auf Vietnamesisch heißt squadron-level ,,Cấp vị hạm đội`` und auf Deutsch heißt das dann Dienstgrad oder Geschwaders oder wie  
|
|
|
[puppup] 2009-06-29 20:11:39
|
Có lẽ là Dienstgrad des Geschwaders
|
|
|
[huyen] 2009-06-29 20:01:48
|
exactly  
und auf Deutsch? 
|
|
|
[puppup] 2009-06-29 19:56:47
|
Ok ich versuchs Wort für Wort zu übersetzen:
- Squadron ( Schwadron ): Dùng trong quân đội, chỉ đội tàu chiến, đội kỵ binh, hoặc phi đội.
- Level ( Niveau, Eben, Horizontal .. ) Cấp độ, mực, mặt bằng ngang...
=> Có thể đây là từ chỉ cấp độ, chức vụ, hoặc vị trí trong quân đội, cụ thể là trong không quân, bộ quân, hoặc hải quân.
|
|
|
[huyen] 2009-06-29 19:33:22
|
versuchs zu übersetzen , komm, du schaffst es  
|
|
|
[puppup] 2009-06-29 19:25:26
|
Squadron-level chứ 
Nghe như game vậy, Huyền đọc thấy từ này ở đâu ?
|
|
|
[huyen] 2009-06-29 19:32:41
|
hehe nächste Frage, auch wenn die Erste noch nicht gelöst ist ... hichic Tiếng Việt und Deutsch für squadron-level? .
für diese Frage hab ich noch keine Lösung ....also Hilfe   
|
|
|
[huyen] 2009-06-29 16:02:48
|
Ja, genau aber eine andere Bezeichnung dafür suche ich 
|
|
|
[sarah] 2009-06-29 08:07:00
|
Bauwerkwächter
|
|
|
[huyen] 2009-06-28 19:37:34
|
neue Frage: Ladies an d Gentlemen!
Jemand der ein Aufstieg-,Abstiegsbauwerk bewacht!    
|
|
|
[vu dinh long] 2009-06-24 06:54:58
|
>>>thichtiengduc 2009-06-24 03:13:32
>>>@Long Long: das Feld (nicht "der")
Vâng. Cảm ơn chị
 
|
|
|
[thichtiengduc] 2009-06-24 03:13:32
|
@Long Long: das Feld (nicht "der")
|
|
|
[hndoan] 2009-06-22 23:20:23
|
hehe cái này mình muốn tham gia 1 chút vì bản thân cũng đã từng bị đau hành tá tràng ( có bác sĩ cũng gọi là hoành tá tràng "Zwölffingerdarm")Thập nhị tràng là theo tiếng hán nôm rồi.
|
|
|
[huyen] 2009-06-22 19:04:08
|
   
|
|
|
[admin] 2009-06-22 18:47:15
|
"tá tràng" đê! "Hành tá tràng" cứ nghĩ là 1 loại dược thảo nào đó.
|
|
|
[vu dinh long] 2009-06-22 18:46:42
|
hi hi, tiếng Việt rắc rối!!!
|
|
|
[thichtiengduc] 2009-06-22 18:26:58
|
>>>van_oi 2009-06-22 18:17:21
>>>Hehehe hôm nay biết thêm một từ thú vị của tiếng Việt, tá tràng, hành tá tràng 
>>>
>>>Mình thì thấy từ thập nhị chỉ tràng, tuy dài mà SÁT với tiếng Đức ghê, thập nhị = Zwölf 
----
thì TÁ chính là 12 mà (tiếng Bắc)
|
|
|
[van_oi] 2009-06-22 18:17:21
|
Hehehe hôm nay biết thêm một từ thú vị của tiếng Việt, tá tràng, hành tá tràng 
Mình thì thấy từ thập nhị chỉ tràng, tuy dài mà SÁT với tiếng Đức ghê, thập nhị = Zwölf
|
|
|
[puppup] 2009-06-22 18:00:59
|
Zwölffingerdarm chính là Hành tá tràng đó ^^!
|
|
|
[thichtiengduc] 2009-06-22 17:54:38
|
>>>khanh_linh1187 2009-06-22 17:53:33
>>>Em chưa nghe chữ "trá tràng" bao giờ!  
heee nur vertippt
|
|
|
[thichtiengduc] 2009-06-22 17:53:52
|
mình đọc ở đâu đó nói: đoạn ruột này có 12 nếp gấp nên gọi là TÁ tràng, nó cũng giống hình củ hành nên gọi là HÀNH tá tràng, chắc đúng cùng một từ mà Vân nói
|
|
|
[khanh_linh1187] 2009-06-22 17:53:33
|
Em chưa nghe chữ "trá tràng" bao giờ! 
|
|
|
[van_oi] 2009-06-22 17:52:05
|
như thế hành tá tràng và trá tràng có phải là một thứ mà người Đức gọi là Zwölffingerdarm không nhỉ?
|
|
|
[thichtiengduc] 2009-06-22 17:45:23
|
>>>vu dinh long 2009-06-22 17:35:03
>>>http://huytan.multiply.com/journal/item/29
>>>chị vô trang này coi thử. Có gì cho em ý kiến
>>>  
-------
theo mình
"hành tá tràng" là đúng
mình cũng có xem ở đây nữa:
http://www.google.com.vn/search?hl=vi&q=%22+h%C3%A0nh+t%C3%A1+tr%C3%A0ng%22+%22c%E1%BB%A7+h%C3%A0nh%22&meta=lr%3Dlang_vi
có đoạn trích sau:
....Về thuật ngữ y học, khi nói đến bệnh dạ dày (bao tử), một số thầy thuốc và kỹ thuật viên thường nói gộp "dạ dày - tá tràng" (do chỗ phần cuối dạ dày nối vào hành tá tràng, trông giống tựa như củ hành). Vì nói gộp "hội chứng dạ dày tà tràng", "viêm loét dạ dày tá tràng" nên nội dung khá mơ hồ và nhất là dễ gây ngộ nhận cho bệnh nhân cũng như gia đình họ....
|
|
|
[van_oi] 2009-06-22 17:44:32
|
Loét dạ dày – hành tá tràng là một bệnh mạn tính, diễn biến có tính chất chu kỳ, gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, loét tá tràng nhiều hơn loét dạ dày
Chị hiểu "Loét dạ dày – hành tá tràng" là họ viết tắt cho loét dạ dày, loét hành tá tràng. Nhưng bên dưới thì lại ghi là..,"gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, loét tá tràng nhiều hơn loét dạ dày"
--> Không thấy chữ "hành" đâu nữa... 
Mà từ điển (kể cả Longdict) do tí còi nhập, thì ghi Zwölffingerdarm là tá tràng, thập nhị chỉ tràng.
Cho nên chị nghi ngờ cái chữ hành tá tràng quá  
Em quen bác sĩ Vn nào hỏi thăm xem sao
|
|
|
|
|
|
|
|     [admin]mình cũng làm một lèo hết level 10 được:
You have ...
|
|     [thichtiengduc]mình chơi qua rồi, nhưng chỉ thấy đến level 10 là ...
|
|     [admin]hi,
dự án rất hay và có ý nghĩa, mọi người có ...
|
|
|
|     [dolcevita]>>>ungtrieuthanh88 2009-09-12 20:22:11
>>>anh chi oi em moi hoc ...
|
|     [huyen]bạn nên chú ý trong lúc nghe oder giao tiếp, các từ ...
|
|     [vu dinh long]>>>ungtrieuthanh88 2009-09-12 20:22:11
>>>anh chi oi em moi hoc ...
|
|     [huyen]bạn lên học từ từ , vì một môn ngoại ngữ cần ...
|
|     [ungtrieuthanh88]anh chi oi em moi hoc nghe nguoi ta noi thi nhu vit nghe sam vay ...
|
|     [chuong]gui [thichtiengduc],
cam on ban, minh bay gio hieu duoc van de ...
|
|     [admin]mình thấy [thichtiengduc] dịch vậy là ok lắm rồi, vì ...
|
|
|
|     [admin]Hallo [thichtiengduc],
mình thử download thấy vẫn bình ...
|
|     [thichtiengduc]Cảm ơn Admin, mình có vào được đ/c trên, cái kia ko ...
|
|
|
|     [chuong]Vielen Dank. Ko biet có đài nào mà có phụ đề để ...
|
|
|
|     [nhung88] ...
|
|     [chuong]wá tuyệt. giống bách khoa toàn thư về nước Đức. ...
|
|
|
    [dungny]kapiere ich diese Spiel nicht ...
|
|     [tí còi]thử nha: ein nenner rennen nie ...
|
|     [thichtiengduc]mình có từ tiếp đây: Egge (f) : cái bừa
ko ai tham ...
|
|     [admin]Regallager (m) = kệ chất hàng dạng công nghiệp trong ...
|
|     [thichtiengduc]à, hồi trước mình hay chơi đố chữ trên báo Bild, ...
|
|     [thichtiengduc]tiếp đi cả nhà ơi, tôi có nè:
Elle (f): xương ...
|
|     [tí còi]trò này khó quá, mình nghĩa hoài mà chưa ra chữ nào ...
|
|
|
|     [van_oi]Thêm một chữ dài ngoằng nè các bạn:
Eierschalensol ...
|
|     [van_oi]Hoan hô Schweini! ...
|
|     [schweini]em đoán chữ "nghiêng" đó. ai tìm từ dài hơn xem ...
|
|     [van_oi]Các bạn ai biết từ đơn nào trong tiếng Việt viết ...
|
|     [tí còi] ...
|
|     [admin]hehe thú vị!
các bạn search thử từ dài này: ...
|
|
|